Herhangi bir kelime yazın!

"pack into" in Vietnamese

nhét vàochen vào

Definition

Để nhiều người hoặc vật vào không gian nhỏ. Cũng có thể là làm nhiều việc trong thời gian hoặc không gian hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho chỗ đông ('pack into a bus') hoặc lịch bận rộn ('pack a lot into a day'). Mang nghĩa nhiều hơn mức bình thường. Chủ yếu tiếng Anh nói.

Examples

They pack into the car before going to the beach.

Họ **nhét vào** xe trước khi đi biển.

We can't all pack into that small room.

Chúng ta không thể tất cả **nhét vào** căn phòng nhỏ đó.

She managed to pack into her suitcase everything she needed for the trip.

Cô ấy đã **nhét vào** vali mọi thứ cần cho chuyến đi.

We somehow managed to pack into the elevator, even though it was already crowded.

Bằng cách nào đó chúng tôi vẫn **nhét vào** thang máy dù đã đông kín.

He tried to pack into his presentation too many details, and it became confusing.

Anh ấy cố gắng **nhồi nhét vào** bài thuyết trình quá nhiều chi tiết, nên trở nên rối rắm.

They love to pack into their weekends as many fun activities as possible.

Họ thích **nhét vào** cuối tuần càng nhiều hoạt động vui càng tốt.