"pacify" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên yên lặng hoặc bình tĩnh lại, nhất là khi có giận dữ hoặc xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng khi xoa dịu nhóm người, trẻ em hoặc tình huống căng thẳng. 'pacify a crowd' là làm dịu đám đông. Không dùng thay cho 'satisfy' hoặc 'please'.
Examples
She tried to pacify the crying baby.
Cô ấy đã cố gắng **xoa dịu** em bé đang khóc.
The police managed to pacify the crowd.
Cảnh sát đã **xoa dịu** đám đông.
Can you pacify your dog when he barks?
Bạn có thể **xoa dịu** con chó của bạn khi nó sủa không?
He brought some snacks to pacify everyone during the long meeting.
Anh ấy mang một ít đồ ăn nhẹ để **làm dịu** mọi người trong buổi họp dài.
No matter what I said, I couldn't pacify her anger.
Dù nói gì, tôi cũng không **xoa dịu** được cơn giận của cô ấy.
Sometimes a simple hug can pacify a tense situation.
Đôi khi một cái ôm đơn giản cũng có thể **làm dịu** tình huống căng thẳng.