"pacifists" in Vietnamese
Definition
Người tin rằng chiến tranh và bạo lực là sai trái và ủng hộ các giải pháp hoà bình cho mọi vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pacifists' dùng để chỉ số nhiều, nói về các cá nhân hay nhóm phản đối chiến tranh và bạo lực trên nền tảng đạo đức, tôn giáo hoặc triết học. Chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, học thuật hoặc xã hội về hoà bình.
Examples
Many pacifists refuse to join the army.
Nhiều **người theo chủ nghĩa hoà bình** từ chối nhập ngũ.
Some pacifists organize peace marches.
Một số **người theo chủ nghĩa hoà bình** tổ chức các cuộc diễu hành vì hoà bình.
The group was made up of pacifists from many countries.
Nhóm này bao gồm **những người theo chủ nghĩa hoà bình** đến từ nhiều nước.
During the protest, the pacifists carried signs calling for a ceasefire.
Trong cuộc biểu tình, **những người theo chủ nghĩa hoà bình** mang theo biển hiệu kêu gọi ngừng bắn.
Despite criticism, the pacifists remained committed to nonviolence.
Dù bị chỉ trích, **những người theo chủ nghĩa hoà bình** vẫn kiên định với chủ nghĩa bất bạo động.
Not everyone agreed with the pacifists’ approach, but their message was clear.
Không phải ai cũng đồng ý với cách tiếp cận của **các nhà hoà bình**, nhưng thông điệp của họ thì rất rõ ràng.