"pacifism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa hòa bình là niềm tin rằng mọi xung đột nên được giải quyết bằng phương pháp hòa bình thay vì bạo lực hay chiến tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chủ nghĩa hòa bình' thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, phong trào vì hòa bình. Không đồng nghĩa với thái độ thụ động mà là lựa chọn tích cực cho giải pháp bất bạo động. Hay đi cùng cụm như 'cam kết với chủ nghĩa hòa bình', 'triết lý chủ nghĩa hòa bình'.
Examples
Many people see pacifism as a way to promote peace.
Nhiều người coi **chủ nghĩa hòa bình** là một cách để thúc đẩy hòa bình.
He is known for his strong belief in pacifism.
Anh ấy nổi tiếng với niềm tin mạnh mẽ vào **chủ nghĩa hòa bình**.
The movement is based on the idea of pacifism.
Phong trào này dựa trên ý tưởng về **chủ nghĩa hòa bình**.
Gandhi's philosophy of pacifism inspired millions around the world.
Triết lý **chủ nghĩa hòa bình** của Gandhi đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới.
She argued that pacifism is not weakness, but a courageous choice.
Cô ấy lập luận rằng **chủ nghĩa hòa bình** không phải là sự yếu đuối mà là một lựa chọn dũng cảm.
There's a long history of pacifism in this country, especially during times of war.
Có một lịch sử lâu dài về **chủ nghĩa hòa bình** ở đất nước này, nhất là vào thời chiến.