Herhangi bir kelime yazın!

"pachinko" in Vietnamese

pachinko

Definition

Pachinko là một trò chơi cơ khí của Nhật, trông giống như sự kết hợp giữa máy pinball và máy đánh bạc. Thường được chơi để giải trí hoặc cá cược ở Nhật Bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pachinko' là từ mượn dùng nguyên dạng khi nói về văn hoá hoặc đánh bạc ở Nhật Bản. Không chuyển sang số nhiều.

Examples

Many people in Japan play pachinko for fun.

Nhiều người ở Nhật Bản chơi **pachinko** để giải trí.

A pachinko machine has many small metal balls.

Máy **pachinko** có rất nhiều viên bi kim loại nhỏ.

You can win prizes by playing pachinko.

Bạn có thể thắng giải thưởng khi chơi **pachinko**.

I've always wanted to try pachinko whenever I visit Japan.

Tôi luôn muốn thử chơi **pachinko** mỗi khi đến Nhật.

The flashing lights and noise in pachinko parlors are really exciting.

Đèn nhấp nháy và tiếng ồn ở tiệm **pachinko** thực sự rất phấn khích.

Unlike casinos, pachinko parlors have their own unique style and culture in Japan.

Khác với casino, tiệm **pachinko** ở Nhật có phong cách và văn hoá rất riêng.