"pachanga" in Vietnamese
Definition
Một buổi tiệc vui nhộn, sôi động, thường có nhạc và khiêu vũ. Đôi khi cũng chỉ dòng nhạc/dance Latin ‘pachanga’.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường gặp ở cộng đồng Latin. Có thể chỉ riêng tiệc Latin hoặc thể loại nhạc/dance cũng tên 'pachanga'. Không dùng cho văn bản trang trọng.
Examples
We had a pachanga at my house last night.
Tối qua chúng tôi đã tổ chức một **bữa tiệc sôi động** tại nhà tôi.
Everyone danced at the pachanga.
Mọi người đều nhảy tại **bữa tiệc sôi động**.
The music at the pachanga was great.
Âm nhạc tại **bữa tiệc sôi động** thật tuyệt vời.
If you want to have fun, go to a pachanga this weekend.
Nếu muốn vui chơi, hãy đi tới **bữa tiệc sôi động** cuối tuần này.
Last summer, the biggest pachanga in town was unforgettable.
Mùa hè vừa rồi, **bữa tiệc sôi động** lớn nhất thị trấn thật khó quên.
When someone says 'let's have a pachanga,' you know it's time to party!
Khi ai đó nói 'hãy tổ chức một **bữa tiệc sôi động**', bạn biết sẽ rất vui!