"pace up and down" in Vietnamese
Definition
Đi đi lại lại trong một khu vực nhỏ, thường do lo lắng, nôn nóng hoặc đang suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này không trang trọng, thường dùng khi ai đó lo lắng hoặc đang chờ đợi. Hay đi kèm từ như 'lo lắng.' Không dùng cho việc đi lại thông thường.
Examples
He paced up and down the hallway, waiting for news.
Anh ấy **đi tới đi lui** ở hành lang chờ tin tức.
She paces up and down when she is nervous.
Cô ấy **đi tới đi lui** khi lo lắng.
I watched him pace up and down outside the classroom.
Tôi thấy anh ta **đi tới đi lui** bên ngoài lớp học.
I always pace up and down before a big presentation to calm my nerves.
Tôi luôn **đi tới đi lui** trước buổi thuyết trình lớn để bình tĩnh lại.
He started to pace up and down when the doctor was late.
Anh ấy bắt đầu **đi tới đi lui** khi bác sĩ đến muộn.
You could tell she was anxious by the way she paced up and down the living room.
Bạn có thể nhận ra cô ấy lo lắng qua cách **đi tới đi lui** trong phòng khách.