Herhangi bir kelime yazın!

"oxidation" in Vietnamese

oxy hóa

Definition

Oxy hóa là quá trình hoá học khi một chất kết hợp với oxy hoặc mất đi electron, thường gây ra gỉ sét hoặc thay đổi màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Kết hợp nhiều với các từ như 'gỉ sét', 'sắt', 'phản ứng'. Phân biệt với 'oxy hóa' (bổ sung oxy), từ này liên quan đến việc mất electron.

Examples

Oxidation causes iron to rust.

**Oxy hóa** làm sắt bị gỉ.

Apple slices turn brown because of oxidation.

Miếng táo bị thâm nâu do **oxy hóa**.

Copper changes color after oxidation.

Đồng đổi màu sau khi **oxy hóa**.

We add lemon juice to slow down the oxidation of fruit.

Chúng ta thêm nước chanh để làm chậm quá trình **oxy hóa** của trái cây.

Cars need paint to protect the metal from oxidation.

Xe hơi cần sơn để bảo vệ kim loại khỏi **oxy hóa**.

In chemistry class, we learned that oxidation isn’t always about adding oxygen; sometimes it means losing electrons.

Ở lớp hóa học, chúng tôi học rằng **oxy hóa** không phải lúc nào cũng là thêm oxy; đôi khi nó là mất electron.