"oxfords" in Vietnamese
Definition
Giày oxford là loại giày da trang trọng, thường có dây buộc và được mang cùng vest hoặc trang phục lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giày oxford' thường dùng số nhiều, chỉ loại giày tây buộc dây cổ điển, không phải giày thể thao hay bốt. Thường xuất hiện trong môi trường công sở, sự kiện trang trọng, học thuật. Phân biệt với 'giày lười' (không dây) và 'giày derby' (kiểu dây buộc khác).
Examples
He wears his oxfords to work every day.
Anh ấy đi làm mỗi ngày với đôi **giày oxford** của mình.
My father just bought a new pair of oxfords.
Bố tôi vừa mua một đôi **giày oxford** mới.
Black oxfords are perfect for formal events.
**Giày oxford** màu đen rất hợp cho các sự kiện trang trọng.
I scuffed my favorite oxfords on the sidewalk yesterday.
Hôm qua tôi bị trầy đôi **giày oxford** yêu thích trên vỉa hè.
Do you think these oxfords go well with this suit?
Bạn nghĩ đôi **giày oxford** này có hợp với bộ vest này không?
Everyone at the wedding was dressed up, even wearing shiny oxfords.
Mọi người ở đám cưới đều ăn mặc sang trọng, thậm chí còn mang **giày oxford** bóng loáng.