"own up to" in Vietnamese
Definition
Nhận rằng mình đã làm điều sai hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật để nói về việc nhận sai lầm hoặc hành động không đúng. Mang ý nghĩa thành thật, thú nhận sau khi che giấu.
Examples
He finally owned up to breaking the window.
Cuối cùng anh ấy đã **thú nhận** làm vỡ cửa sổ.
You should own up to your mistakes.
Bạn nên **thừa nhận** những sai lầm của mình.
She won't own up to lying.
Cô ấy không chịu **thừa nhận** đã nói dối.
Nobody wanted to own up to eating the last cookie.
Không ai muốn **thừa nhận** đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng.
It's hard to own up to your faults, but it's the right thing to do.
**Thừa nhận** khuyết điểm của mình rất khó, nhưng đó là điều đúng đắn.
If you own up to what happened, people will respect your honesty.
Nếu bạn **thừa nhận** những gì đã xảy ra, mọi người sẽ tôn trọng sự trung thực của bạn.