"ovum" in Vietnamese
Definition
Noãn là tế bào sinh sản cái có thể phát triển thành cơ thể mới khi được tinh trùng thụ tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Noãn' là từ ngữ chuyên ngành sinh học hoặc y học. Ngôn ngữ thông thường hay dùng 'trứng' khi nói về sinh sản không chính thức.
Examples
An ovum is needed for human reproduction.
Cần có một **noãn** để sinh sản ở người.
The human ovum is very small and can only be seen under a microscope.
**Noãn** của người rất nhỏ và chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
A sperm cell joins with an ovum during fertilization.
Một tế bào tinh trùng kết hợp với một **noãn** trong quá trình thụ tinh.
The doctor explained how the ovum matures each month.
Bác sĩ giải thích cách **noãn** trưởng thành mỗi tháng.
After fertilization, the ovum begins to divide and form an embryo.
Sau khi thụ tinh, **noãn** bắt đầu phân chia và tạo thành phôi.
In mammals, only one ovum is usually released at a time.
Ở động vật có vú, thường chỉ có một **noãn** được phóng ra mỗi lần.