Herhangi bir kelime yazın!

"ovulation" in Vietnamese

rụng trứng

Definition

Quá trình mà buồng trứng phóng thích trứng ra ngoài trong chu kỳ kinh nguyệt, tạo điều kiện cho việc thụ thai. Thường xảy ra vào giữa chu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên môn về y học, sinh học, thường gặp trong chủ đề sức khỏe, sinh sản hoặc theo dõi kinh nguyệt như 'trong thời gian rụng trứng', 'theo dõi rụng trứng'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Ovulation happens in the middle of the menstrual cycle.

**Rụng trứng** xảy ra vào giữa chu kỳ kinh nguyệt.

The chance of pregnancy is highest during ovulation.

Khả năng thụ thai cao nhất trong **rụng trứng**.

Some women feel pain during ovulation.

Một số phụ nữ cảm thấy đau khi **rụng trứng**.

Tracking ovulation can help couples trying to have a baby.

Theo dõi **rụng trứng** có thể giúp các cặp đôi đang muốn có con.

Some apps can predict your ovulation days.

Một số ứng dụng có thể dự đoán ngày **rụng trứng** của bạn.

She noticed a change in her body around ovulation every month.

Cô ấy nhận thấy sự thay đổi trong cơ thể mỗi tháng quanh thời điểm **rụng trứng**.