Herhangi bir kelime yazın!

"ovulate" in Vietnamese

rụng trứng

Definition

Trứng được giải phóng từ buồng trứng, thường xảy ra trong chu kỳ hàng tháng của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc sinh học. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi nói về sức khỏe sinh sản.

Examples

Women usually ovulate in the middle of their cycle.

Phụ nữ thường **rụng trứng** vào giữa chu kỳ.

It is possible not to ovulate every month.

Không phải tháng nào cũng có thể **rụng trứng**.

Doctors can check if you ovulate regularly.

Bác sĩ có thể kiểm tra xem bạn có **rụng trứng** đều không.

Some women can actually feel when they ovulate.

Một số phụ nữ thực sự có thể cảm nhận được khi họ **rụng trứng**.

If you’re trying to get pregnant, knowing when you ovulate can be really helpful.

Nếu bạn đang cố mang thai, biết khi nào mình **rụng trứng** sẽ rất hữu ích.

I thought I was supposed to ovulate last week, but my cycle was late.

Tôi nghĩ mình đã **rụng trứng** tuần trước nhưng chu kỳ của tôi bị trễ.