Herhangi bir kelime yazın!

"overwrought" in Indonesian

quá lo lắngquá kích độngcầu kỳ quá mức

Definition

Chỉ khi ai đó quá lo lắng, xúc động hoặc căng thẳng. Ngoài ra còn dùng cho thứ gì đó quá phức tạp hoặc cầu kỳ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, phê bình hoặc văn học. Không áp dụng cho cảm xúc nhẹ — chỉ dùng khi mức độ quá cao.

Examples

She became overwrought before her final exam.

Cô ấy trở nên **quá lo lắng** trước kỳ thi cuối cùng.

His overwrought speech made the audience uncomfortable.

Bài phát biểu **quá cầu kỳ** của anh ấy khiến khán giả không thoải mái.

The movie's ending felt too overwrought to be believable.

Phần kết của bộ phim quá **cầu kỳ** nên không thuyết phục.

After hours of arguing, he sounded completely overwrought.

Sau nhiều giờ tranh cãi, anh ấy nghe có vẻ **quá căng thẳng**.

Don't get so overwrought; things will work out.

Đừng quá **lo lắng** như vậy; mọi chuyện sẽ ổn.

The design was beautiful but a bit overwrought for my taste.

Thiết kế đẹp nhưng có phần **cầu kỳ quá mức** với tôi.