Herhangi bir kelime yazın!

"overworked" in Vietnamese

làm việc quá sứcbị quá tải công việc

Definition

Chỉ người có quá nhiều việc phải làm hoặc làm việc quá chăm chỉ, dẫn đến mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc học tập để nói về việc quá tải. Có thể nói 'cảm thấy làm việc quá sức' hay 'trở nên quá tải công việc'.

Examples

He feels overworked at his new job.

Anh ấy cảm thấy **làm việc quá sức** ở công việc mới.

Many doctors are overworked during flu season.

Nhiều bác sĩ **làm việc quá sức** trong mùa cúm.

She became overworked after taking on extra projects.

Sau khi nhận thêm dự án, cô ấy đã trở nên **làm việc quá sức**.

I'm so overworked, I barely have time to sleep these days.

Tôi **làm việc quá sức** đến mức hầu như không còn thời gian để ngủ mấy ngày nay.

If you keep working like this, you'll end up overworked and burned out.

Nếu cứ làm việc như vậy, bạn sẽ trở nên **làm việc quá sức** và kiệt sức.

Most teachers feel overworked at the end of the school year.

Phần lớn giáo viên cảm thấy **làm việc quá sức** vào cuối năm học.