"overwater" in Vietnamese
Definition
Tưới nước cho cây quá mức cần thiết, có thể làm hại cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cây trong nhà hoặc vườn. Ví dụ: 'overwater your plants' nghĩa là tưới quá nhiều nước cho cây.
Examples
If you overwater your cactus, it could die.
Nếu bạn **tưới quá nhiều nước** cho cây xương rồng, nó có thể chết.
Do not overwater the flowers.
Đừng **tưới quá nhiều nước** cho hoa.
It is easy to overwater houseplants.
Rất dễ **tưới quá nhiều nước** cho cây trong nhà.
You might accidentally overwater if you don't check the soil first.
Nếu bạn không kiểm tra đất trước, bạn có thể vô tình **tưới quá nhiều nước**.
My mom tends to overwater her orchids because she's afraid they'll dry out.
Mẹ tôi thường **tưới quá nhiều nước** cho lan vì sợ chúng bị khô.
Some plants, like succulents, will rot if you overwater them.
Một số cây như sen đá sẽ bị thối nếu bạn **tưới quá nhiều nước**.