"overview" in Vietnamese
Definition
Một bản mô tả ngắn gọn trình bày những điểm chính của một vấn đề mà không đi sâu vào chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overview' thường dùng trong môi trường trang trọng như công việc, thuyết trình ('give an overview', 'brief overview'). Không dùng cho mô tả chi tiết; dùng 'summary' cho chi tiết hơn, 'introduction' ở phần mở đầu.
Examples
This article gives an overview of the topic.
Bài viết này cung cấp **tổng quan** về chủ đề.
The teacher started with an overview of the lesson.
Giáo viên bắt đầu với **tổng quan** về bài học.
Can you give me an overview of the plan?
Bạn có thể cho tôi **tổng quan** về kế hoạch không?
Here's a quick overview of what happened at the meeting.
Đây là **tổng quan** nhanh về những gì đã diễn ra trong cuộc họp.
Before we dive into the details, let me give you an overview.
Trước khi đi vào chi tiết, để tôi cung cấp cho bạn một **tổng quan**.
The brochure gives a nice overview of the company's services.
Tờ giới thiệu cung cấp một **tổng quan** rõ ràng về dịch vụ của công ty.