Herhangi bir kelime yazın!

"overvalued" in Vietnamese

được định giá quá cao

Definition

Một vật được gọi là định giá quá cao khi mọi người cho rằng nó có giá trị lớn hơn giá trị thực tế. Thường dùng cho cổ phiếu, thị trường tài chính, tiền tệ hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính ('overvalued stocks' = cổ phiếu bị định giá quá cao). Không dùng cho người.

Examples

Many experts say the stock is overvalued.

Nhiều chuyên gia cho rằng cổ phiếu này đang **được định giá quá cao**.

The house was overvalued by the real estate agent.

Người môi giới bất động sản đã **định giá quá cao** căn nhà đó.

Some people think the dollar is overvalued right now.

Một số người cho rằng đồng đô la hiện đang **được định giá quá cao**.

I think that restaurant is totally overvalued for what it offers.

Tôi nghĩ nhà hàng đó hoàn toàn **được định giá quá cao** so với những gì nó cung cấp.

After the financial crisis, many tech companies were said to be overvalued.

Sau khủng hoảng tài chính, nhiều công ty công nghệ được cho là **định giá quá cao**.

His painting was overvalued, but it still sold at a high price.

Bức tranh của anh ấy **được định giá quá cao**, nhưng vẫn bán được với giá cao.