Herhangi bir kelime yazın!

"overturn" in Vietnamese

lật úplật đổhủy bỏ (quyết định, luật)

Definition

Làm lật úp vật gì đó hoặc chính thức thay đổi, bác bỏ một quyết định, phán quyết hoặc luật đã có.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho hành động vật lý (lật xe), hoặc ngữ cảnh pháp lý, trang trọng (lật lại bản án). Không dùng trong tình huống nhỏ nhặt, bình thường.

Examples

The truck overturned on the highway.

Chiếc xe tải đã **bị lật** trên đường cao tốc.

The court overturned the previous decision.

Tòa án đã **hủy bỏ** quyết định trước đó.

Heavy winds can overturn small boats.

Gió lớn có thể **lật úp** các thuyền nhỏ.

Did you hear the judge overturned that controversial law?

Bạn có nghe rằng vị thẩm phán đã **bãi bỏ** luật gây tranh cãi đó chưa?

When the boat tipped, everyone scrambled as it overturned.

Khi thuyền bị lật, mọi người vội vàng khi nó **bị lật úp**.

They fought hard to overturn the unfair decision at work.

Họ đã đấu tranh quyết liệt để **lật lại** quyết định bất công ở nơi làm việc.