"overthrowing" in Vietnamese
Definition
Hành động lật đổ một lãnh đạo, chính phủ hoặc hệ thống, thường bằng vũ lực. Cũng có thể dùng để chỉ việc đánh bại một quyền lực hay quy tắc đã được thiết lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc trang trọng. 'overthrowing a dictator' nghĩa là lật đổ bằng sức mạnh; không dùng khi nói về thay đổi thông thường hoặc bất đồng nhỏ.
Examples
The people worked together on overthrowing the corrupt government.
Người dân đã hợp sức **lật đổ** chính phủ tham nhũng.
They talked about overthrowing the old system.
Họ đã bàn về việc **lật đổ** hệ thống cũ.
He was accused of overthrowing the king.
Anh ta bị buộc tội **lật đổ** nhà vua.
A small group is secretly planning on overthrowing the current president.
Một nhóm nhỏ đang bí mật lên kế hoạch **lật đổ** tổng thống hiện tại.
The play tells the dramatic story of overthrowing a powerful empire.
Vở kịch kể câu chuyện kịch tính về việc **lật đổ** một đế chế hùng mạnh.
After years of protests, citizens finally succeeded in overthrowing the regime.
Sau nhiều năm biểu tình, người dân cuối cùng đã **lật đổ** được chế độ.