Herhangi bir kelime yazın!

"overthrew" in Vietnamese

lật đổ

Definition

Quá khứ của ‘overthrow’; dùng để nói về việc lật đổ một lãnh đạo, chính phủ hoặc hệ thống, thường bằng vũ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'overthrew the government'. Ngụ ý thay đổi bằng sức mạnh, không phải hòa bình.

Examples

The people overthrew the king.

Người dân đã **lật đổ** nhà vua.

They overthrew the old government last year.

Họ đã **lật đổ** chính phủ cũ vào năm ngoái.

The rebels overthrew the dictator after many years.

Những người nổi dậy đã **lật đổ** tên độc tài sau nhiều năm.

After months of protests, the military finally overthrew the corrupt leaders.

Sau nhiều tháng biểu tình, quân đội cuối cùng cũng đã **lật đổ** các lãnh đạo tham nhũng.

The revolutionaries overthrew the monarchy and established a republic.

Những người cách mạng đã **lật đổ** chế độ quân chủ và thành lập một nước cộng hòa.

The president was shocked when he heard that the army overthrew his administration overnight.

Tổng thống đã sốc khi nghe tin quân đội qua đêm đã **lật đổ** chính quyền của mình.