Herhangi bir kelime yazın!

"overthink" in Vietnamese

nghĩ quá nhiều

Definition

Dành quá nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó đến mức lo lắng hoặc không thể quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên ai đó đừng lo lắng quá ('Don't overthink it!'). Khác với 'analyze' chỉ phân tích tự nhiên.

Examples

Please don't overthink your answer.

Làm ơn đừng **nghĩ quá nhiều** về câu trả lời của bạn.

He tends to overthink before making any decision.

Anh ấy thường **nghĩ quá nhiều** trước khi đưa ra quyết định.

Try not to overthink little problems.

Cố gắng đừng **nghĩ quá nhiều** về những vấn đề nhỏ.

I always overthink what I say at meetings.

Tôi luôn **nghĩ quá nhiều** về những gì mình nói trong các cuộc họp.

Don't overthink it—just go for it!

Đừng **nghĩ quá nhiều**, cứ làm đi!

When I can't sleep, I start to overthink everything.

Khi tôi không ngủ được, tôi bắt đầu **nghĩ quá nhiều** về mọi thứ.