Herhangi bir kelime yazın!

"overt" in Vietnamese

công khairõ ràng

Definition

Điều gì đó được gọi là công khai khi nó được thực hiện một cách rõ ràng, không che giấu và ai cũng có thể thấy hoặc nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công khai' là từ trang trọng, thường dùng đối lập với 'bí mật' (covert). Hay dùng với hành động, thái độ hiển nhiên như: 'phân biệt chủng tộc công khai', 'đe dọa công khai'.

Examples

The company made an overt attempt to improve its image.

Công ty đã có một nỗ lực **công khai** để cải thiện hình ảnh của mình.

His overt anger surprised everyone.

Sự tức giận **công khai** của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

There was overt support for the new law.

Đã có sự ủng hộ **công khai** đối với luật mới.

Her overt flirting made it pretty obvious she liked him.

Việc cô ấy tán tỉnh **công khai** khiến ai cũng nhận ra là cô ấy thích anh ta.

They were surprised by such an overt display of affection in public.

Họ ngạc nhiên bởi màn thể hiện tình cảm **công khai** nơi công cộng như vậy.

The politician's overt lies damaged his reputation even more.

Những lời nói dối **công khai** của vị chính trị gia đó lại càng làm xấu đi danh tiếng của ông ta.