"oversight" in Vietnamese
Definition
Đây là lỗi do bất cẩn hoặc bỏ sót điều gì đó, hoặc hành động theo dõi, kiểm tra để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự sơ suất' dùng cho lỗi không cố ý, 'sự giám sát' dùng trong công việc, pháp luật. Chú ý bối cảnh; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
It was just an oversight that your name was left off the list.
Tên bạn bị bỏ sót khỏi danh sách chỉ là một **sự sơ suất** thôi.
The committee has oversight of the project.
Ủy ban có **sự giám sát** đối với dự án.
A small oversight can cause big problems later.
Một **sự sơ suất** nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn sau này.
There was an oversight in the paperwork, so we had to redo it.
Có một **sự sơ suất** trong giấy tờ nên chúng tôi phải làm lại.
Government oversight helps keep companies honest.
**Sự giám sát** của chính phủ giúp doanh nghiệp giữ trung thực.
Sorry about the oversight—I totally missed your email.
Xin lỗi về **sự sơ suất**—tôi đã hoàn toàn bỏ lỡ email của bạn.