Herhangi bir kelime yazın!

"overshooting" in Vietnamese

vượt quá mục tiêuvượt mức giới hạn

Definition

Vượt quá giới hạn, mục tiêu hoặc mức đã định, thường là do nhầm lẫn hoặc đánh giá sai. Thường gặp trong kỹ thuật, tài chính hoặc các phép đo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc tài chính như 'temperature overshooting', không giống 'overdoing' (làm quá nhiều). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The rocket is overshooting its target by two miles.

Tên lửa đang **vượt quá** mục tiêu hai dặm.

Adjust the settings to avoid overshooting the temperature limit.

Điều chỉnh cài đặt để tránh **vượt quá** giới hạn nhiệt độ.

The driver was fined for overshooting the stop sign.

Tài xế bị phạt vì đã **vượt quá** biển dừng.

If you’re not careful, you’ll end up overshooting your budget by a lot.

Nếu không cẩn thận, bạn sẽ **vượt quá** ngân sách của mình rất nhiều.

He kept overshooting the basket until he finally made the shot.

Anh ấy liên tục **ném quá** rổ cho đến khi cuối cùng ghi điểm.

There’s a risk of overshooting inflation targets if we keep spending like this.

Nếu cứ chi tiêu như vậy, có nguy cơ **vượt quá** mục tiêu lạm phát.