Herhangi bir kelime yazın!

"oversell" in Vietnamese

bán vượt quáthổi phồng (khi quảng bá)

Definition

Bán nhiều hơn số lượng thực có, hoặc phóng đại chất lượng, lợi ích của một sản phẩm khi quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, bán hàng và tiếp thị. 'Oversell' có thể là bán vượt số lượng thật hoặc nói quá công dụng. Mang ý tiêu cực, dễ khiến khách hàng cảm thấy bị lừa.

Examples

The hotel was oversold, so some guests had no rooms.

Khách sạn đã **bán vượt quá**, nên một số khách không có phòng.

Don't oversell the product; be honest about its features.

Đừng **thổi phồng** sản phẩm; hãy trung thực về các tính năng của nó.

The company tends to oversell its new services.

Công ty có xu hướng **thổi phồng** các dịch vụ mới của mình.

He really oversold his cooking skills, and the meal wasn't that great.

Anh ấy thật sự **thổi phồng** khả năng nấu ăn của mình, nhưng bữa ăn không đặc biệt ngon.

Sometimes marketers oversell to get your attention, but it can backfire.

Đôi khi các nhà tiếp thị **thổi phồng** để thu hút sự chú ý, nhưng điều này có thể phản tác dụng.

The airline oversold the flight, and now they're offering vouchers.

Hãng hàng không đã **bán vượt quá** chuyến bay, nên giờ đang tặng phiếu quà tặng.