Herhangi bir kelime yazın!

"overseers" in Vietnamese

người giám sát

Definition

Những người có nhiệm vụ giám sát công việc của người khác để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định, thường xuất hiện trong môi trường làm việc, nông trại hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người giám sát' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nơi làm việc có phân cấp rõ ràng, như 'project overseers', 'plantation overseers'. Đôi khi thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ.

Examples

The overseers checked the workers in the field.

**Những người giám sát** đã kiểm tra công nhân ngoài đồng.

Several overseers managed the building project.

Vài **người giám sát** đã quản lý dự án xây dựng.

The slaves worked under strict overseers.

Những người nô lệ làm việc dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của **người giám sát**.

The new overseers introduced some helpful changes to the workflow.

Các **người giám sát** mới đã mang lại một số thay đổi hữu ích cho quy trình làm việc.

A team of overseers was appointed to monitor the project from start to finish.

Một nhóm **người giám sát** đã được bổ nhiệm để theo dõi dự án từ đầu đến cuối.

The presence of multiple overseers kept everyone on their best behavior.

Sự có mặt của nhiều **người giám sát** khiến ai cũng làm việc cẩn thận.