"overseeing" in Vietnamese
Definition
Theo dõi và chỉ đạo công việc của người khác để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, quản lý. Hay đi với 'project', 'team', 'process'. Mang ý chịu trách nhiệm chung, không phải trực tiếp làm công việc. Không nhầm với 'overlooking' (bỏ sót, không chú ý).
Examples
She is overseeing the new employees during their training.
Cô ấy đang **giám sát** các nhân viên mới trong quá trình đào tạo.
The manager is overseeing the project.
Quản lý đang **giám sát** dự án.
He is overseeing the building process to make sure it is safe.
Anh ấy đang **giám sát** quá trình xây dựng để đảm bảo an toàn.
She's been overseeing several teams at the same time, which keeps her busy.
Cô ấy đã **giám sát** nhiều đội cùng lúc nên luôn bận rộn.
He enjoys overseeing creative projects but doesn't like doing paperwork.
Anh ấy thích **giám sát** các dự án sáng tạo nhưng không thích làm giấy tờ.
My supervisor is always overseeing our progress to help us stay on track.
Giám sát của tôi luôn **giám sát** tiến trình của chúng tôi để giúp chúng tôi đi đúng hướng.