Herhangi bir kelime yazın!

"overs" in Vietnamese

hiệp ném bónglượt ném bónghiệp phụ (thể thao)

Definition

Trong cricket, một 'over' là một loạt 6 lần ném bóng bởi một người chơi. 'Overs' cũng có thể dùng chỉ các hiệp phụ trong môn thể thao khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'overs' thường dùng trong cricket, luôn nói đến trên một hiệp 6 lần ném bóng. Không dùng ngoài bối cảnh thể thao.

Examples

There are twenty overs in a T20 cricket match.

Một trận cricket T20 có hai mươi **hiệp ném bóng**.

The bowler finished his ten overs without any wicket.

Người ném bóng đã kết thúc mười **hiệp ném bóng** của mình mà không hạ được wicket nào.

He bowled five overs in the morning.

Anh ấy đã ném năm **hiệp ném bóng** vào buổi sáng.

The match went into extra overs after the teams were tied.

Trận đấu đã bước vào **hiệp phụ** sau khi các đội hòa nhau.

He's great at bowling in the last few overs of the game.

Anh ấy ném bóng rất tốt trong vài **hiệp ném bóng** cuối cùng của trận đấu.

Fans got really nervous during the final overs of the tournament.

Người hâm mộ đã rất lo lắng trong những **hiệp ném bóng** cuối cùng của giải đấu.