"overrule" in Vietnamese
Definition
Người có thẩm quyền chính thức quyết định rằng một quyết định, quy tắc, hoặc đề xuất trước đó không còn hiệu lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'bác bỏ phản đối', 'hủy quyết định'. Không dùng cho tình huống đời thường.
Examples
The judge overruled the lawyer's objection.
Thẩm phán đã **bác bỏ** ý kiến phản đối của luật sư.
The referee overruled the decision after checking the replay.
Trọng tài đã **hủy** quyết định sau khi xem lại pha chiếu.
The manager overruled my request for time off.
Quản lý đã **bác bỏ** đề nghị nghỉ phép của tôi.
You can try to argue, but she’ll probably overrule you.
Bạn có thể thử tranh luận đấy, nhưng có lẽ cô ấy sẽ **bác bỏ** bạn.
The board voted to overrule the committee’s recommendation.
Ban lãnh đạo đã bỏ phiếu **hủy bỏ** đề xuất của ủy ban.
Even the best arguments can be overruled by a higher authority.
Ngay cả những lý lẽ tốt nhất cũng có thể bị cấp trên **bác bỏ**.