Herhangi bir kelime yazın!

"overriding" in Vietnamese

quan trọng nhấthàng đầu

Definition

Khi một điều gì đó quan trọng nhất và được ưu tiên hơn mọi thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'quan trọng nhất vấn đề', 'quan trọng nhất mục tiêu', dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, luật pháp, kinh doanh.

Examples

Safety is our overriding concern.

An toàn là mối quan tâm **quan trọng nhất** của chúng tôi.

The overriding issue is trust.

Vấn đề **quan trọng nhất** là sự tin tưởng.

His overriding goal is to help people.

Mục tiêu **quan trọng nhất** của anh ấy là giúp đỡ mọi người.

Honestly, my overriding feeling was relief when I heard the news.

Thật lòng, cảm giác **quan trọng nhất** của tôi khi nghe tin là nhẹ nhõm.

Environmental protection has become an overriding priority these days.

Hiện nay, bảo vệ môi trường trở thành ưu tiên **quan trọng nhất**.

Whatever happens, our overriding commitment is to our customers.

Dù điều gì xảy ra thì cam kết **quan trọng nhất** của chúng tôi là với khách hàng.