Herhangi bir kelime yazın!

"overrides" in Vietnamese

ghi đèlấn át

Definition

Làm cho một quy tắc, quyết định, hoặc thiết lập không còn hiệu lực vì có thứ quan trọng hơn thay thế hoặc lấn át nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường công nghệ hoặc chính thức, ví dụ 'thiết lập thủ công ghi đè tự động'. Đừng nhầm với 'overlook' (bỏ qua, không chú ý).

Examples

The new rule overrides the old one.

Quy định mới **lấn át** quy định cũ.

Manual input overrides the automatic setting.

Nhập thủ công sẽ **ghi đè** thiết lập tự động.

This button overrides all other controls.

Nút này sẽ **ghi đè** tất cả các điều khiển khác.

Her decision overrides anything the team decided earlier.

Quyết định của cô ấy **lấn át** mọi điều đội đã quyết trước đó.

If the system overrides your settings, try restarting your device.

Nếu hệ thống **ghi đè** cài đặt của bạn, hãy thử khởi động lại thiết bị.

Sometimes instinct overrides logic in tough situations.

Đôi khi bản năng **lấn át** lý trí trong những tình huống khó khăn.