"overprotective" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó quá lo lắng và cố gắng bảo vệ người khác đến mức làm hạn chế sự tự do hoặc trải nghiệm của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả cha mẹ, nhưng cũng có thể cho bất kỳ ai. Mang ý nghĩa tiêu cực, thường đi với 'parent', 'mother', 'father'. Không nên nhầm với 'protective'.
Examples
His overprotective mother always worries about him.
Mẹ **bảo vệ quá mức** của anh ấy luôn lo lắng cho anh ấy.
Some parents are overprotective of their children.
Một số cha mẹ quá **bảo vệ quá mức** con cái của mình.
He grew up with overprotective grandparents.
Anh ấy lớn lên với ông bà **bảo vệ quá mức**.
My dad can be a bit overprotective when I go out late.
Bố tôi có thể hơi **bảo vệ quá mức** khi tôi về muộn.
She's not strict, just a little overprotective sometimes.
Cô ấy không nghiêm khắc, chỉ hơi **bảo vệ quá mức** thôi.
Teenagers often feel their parents are overprotective, but parents just want them to be safe.
Thanh thiếu niên thường cảm thấy bố mẹ **bảo vệ quá mức**, nhưng thật ra bố mẹ chỉ muốn con được an toàn.