"overpower" in Vietnamese
Definition
Dùng sức mạnh hoặc quyền lực lớn để kiểm soát hoặc đánh bại ai đó hoặc điều gì đó. Cũng chỉ những thứ quá mạnh (mùi, cảm xúc...) khiến không thể cưỡng lại hay bỏ qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (sức mạnh thật) và nghĩa bóng (cảm xúc, mùi...). Các cụm như 'overpower the enemy' (đánh bại kẻ thù), 'overpowered by emotion' (bị cảm xúc lấn át) rất phổ biến. Thường trang trọng hơn từ 'đánh bại'.
Examples
The firefighters managed to overpower the flames.
Các lính cứu hỏa đã **chế ngự** được ngọn lửa.
A strong odor can overpower you in a small room.
Trong phòng nhỏ, mùi mạnh có thể **lấn át** bạn.
The police had to overpower the thief to arrest him.
Cảnh sát phải **chế ngự** tên trộm để bắt giữ anh ta.
Just one taste of that spicy sauce can overpower any dish.
Chỉ một chút nước sốt cay đó có thể **lấn át** vị của mọi món ăn.
She felt so much fear that it nearly overpowered her.
Cô ấy cảm thấy quá sợ hãi đến mức cảm xúc đó gần như **lấn át** cô.
Be careful—the rich perfume might overpower the whole room.
Cẩn thận—nước hoa nồng có thể **lấn át** cả căn phòng.