Herhangi bir kelime yazın!

"overmatched" in Vietnamese

yếu thế hơnbị áp đảo

Definition

Khi ai đó hoặc một đội phải đối đầu với đối thủ mạnh hơn nhiều, khiến cơ hội chiến thắng gần như không có.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh thể thao hay thi đấu. Nhấn mạnh sự chênh lệch lớn, bên yếu hầu như không có cơ hội.

Examples

The team was clearly overmatched in the tournament final.

Đội rõ ràng đã bị **yếu thế hơn** trong trận chung kết giải đấu.

He felt completely overmatched by his opponent's speed.

Anh ấy cảm thấy hoàn toàn **bị áp đảo** trước tốc độ của đối thủ.

The chess player was overmatched in the championship game.

Vận động viên cờ vua đã **yếu thế hơn** trong trận chung kết.

Their coach admitted they were totally overmatched from the start.

Huấn luyện viên của họ thừa nhận họ đã **bị áp đảo** hoàn toàn ngay từ đầu.

She did her best, but was simply overmatched by more experienced players.

Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng đã **yếu thế hơn** trước các cầu thủ giàu kinh nghiệm.

After the first half, it was obvious they were overmatched, but they never gave up.

Sau hiệp một, ai cũng thấy họ đã **bị áp đảo**, nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.