Herhangi bir kelime yazın!

"overlords" in Vietnamese

chúa tểkẻ thống trị

Definition

Người cai trị hoặc kẻ thống trị với quyền lực tuyệt đối đối với người khác; thường xuất hiện trong lịch sử, truyện giả tưởng hoặc các trường hợp nói ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong truyện giả tưởng, lịch sử hoặc để nói đùa, mỉa mai về người hay kiểm soát. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The evil overlords ruled the land for a hundred years.

Những **chúa tể** độc ác đã cai trị vùng đất này suốt một trăm năm.

In the movie, robots become the new overlords of humanity.

Trong phim, robot trở thành những **chúa tể** mới của loài người.

Many villagers feared their local overlords.

Nhiều dân làng sợ **kẻ thống trị** ở địa phương mình.

Do our tech overlords really know what's best for us?

Liệu các **chúa tể** công nghệ của chúng ta có thực sự biết điều gì tốt nhất cho chúng ta không?

At home, my cats act like little overlords demanding food all day.

Ở nhà, mèo của tôi hành xử như những **chúa tể** nhỏ, đòi ăn suốt ngày.

Some bosses act like overlords, but good leaders listen to their teams.

Một số sếp hành xử như **chúa tể**, nhưng lãnh đạo tốt thì biết lắng nghe đội nhóm.