"overlapping" in Vietnamese
Definition
Xảy ra khi hai hoặc nhiều sự vật hoặc sự kiện trùng lắp nhau về không gian, thời gian hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về lịch, trách nhiệm hoặc các dạng hình học: 'overlapping shifts', 'overlapping circles'. Đừng nhầm với 'duplicating' (sao chép y hệt).
Examples
The two circles are overlapping.
Hai vòng tròn này đang **chồng chéo** nhau.
There are overlapping classes in my schedule.
Lịch học của tôi có những lớp **chồng chéo** nhau.
Their job duties are overlapping.
Nhiệm vụ công việc của họ đang **chồng chéo**.
I can't make both events because they're overlapping.
Tôi không thể tham gia cả hai sự kiện vì chúng **chồng chéo** nhau.
These plans have some overlapping ideas, but they're not the same.
Những kế hoạch này có vài ý tưởng **chồng chéo**, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Sometimes my work hours are overlapping with my classes.
Đôi khi giờ làm việc của tôi **chồng chéo** với giờ học.