Herhangi bir kelime yazın!

"overhand" in Vietnamese

trên đầuvung tay qua đầu

Definition

Mô tả động tác tay hoặc cánh tay di chuyển từ trên đầu xuống dưới, như khi ném bóng qua đầu hoặc thắt nút overhand.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thể thao như “overhand throw” hoặc khi thắt nút. Trái nghĩa với ‘underhand’ là động tác đưa từ dưới lên.

Examples

He made an overhand throw to first base.

Anh ấy ném bóng sang gôn một bằng kiểu **overhand**.

She learned the overhand serve in volleyball.

Cô ấy đã học cách giao bóng **overhand** trong bóng chuyền.

Tie an overhand knot to secure the rope.

Thắt một nút **overhand** để cố định sợi dây.

His overhand punch was fast and strong.

Cú đấm **overhand** của anh ấy rất nhanh và mạnh.

I'm better at the overhand serve than the underhand.

Tôi giỏi giao bóng **overhand** hơn là underhand.

He tied the package with a quick overhand knot.

Anh ấy buộc gói hàng bằng một nút thắt **overhand** nhanh.