Herhangi bir kelime yazın!

"overfed" in Vietnamese

bị cho ăn quá nhiều

Definition

Được cho ăn nhiều hơn mức cần thiết, thường không tốt cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho động vật, trẻ em hoặc người cần chăm sóc. Cũng có thể dùng bóng nghĩa như 'overfed with information' (quá tải thông tin).

Examples

The dog was overfed and became sick.

Con chó bị **cho ăn quá nhiều** nên bị ốm.

The child felt uncomfortable because he was overfed.

Đứa trẻ cảm thấy khó chịu vì bị **cho ăn quá nhiều**.

The fish in the tank are overfed every day.

Những con cá trong bể được **cho ăn quá nhiều** mỗi ngày.

Those birds look overfed—someone must be leaving out too much food for them.

Những con chim đó trông **bị cho ăn quá nhiều**—chắc ai đó đã để lại quá nhiều thức ăn cho chúng.

After the big Thanksgiving dinner, we all felt a bit overfed.

Sau bữa tối lớn dịp Lễ Tạ ơn, tất cả chúng tôi đều cảm thấy hơi **bị cho ăn quá nhiều**.

Sometimes, pets become overfed when owners show love with treats instead of attention.

Đôi khi, thú cưng trở nên **bị cho ăn quá nhiều** khi chủ thể hiện tình yêu qua thức ăn thay vì quan tâm.