Herhangi bir kelime yazın!

"overeducated" in Vietnamese

quá trình độhọc quá nhiều so với yêu cầu

Definition

Có trình độ học vấn cao hơn mức cần thiết cho một công việc hoặc tình huống. Thường chỉ người khó tìm việc phù hợp với trình độ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, để nói ai đó 'dư thừa trình độ' cho công việc. Hay đi với cụm như 'quá trình độ cho công việc này', 'overeducated và thất nghiệp'. Không thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He is overeducated for this simple job.

Anh ấy **quá trình độ** cho công việc đơn giản này.

Many overeducated young people move abroad to find work.

Nhiều bạn trẻ **quá trình độ** phải ra nước ngoài tìm việc.

She felt overeducated but underemployed.

Cô ấy cảm thấy mình **quá trình độ** nhưng lại thất nghiệp.

Some employers worry that overeducated candidates will get bored quickly.

Một số nhà tuyển dụng lo rằng ứng viên **quá trình độ** sẽ nhanh chóng cảm thấy nhàm chán.

He joked that he was too overeducated to work as a barista.

Anh ấy đùa rằng mình **quá trình độ** để làm barista.

Being overeducated can be a challenge in a tight job market.

Là người **quá trình độ** có thể là thử thách khi thị trường việc làm khan hiếm.