"overdid" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó quá mức hoặc hơn mức cần thiết, thường gây hậu quả không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overdid' là quá khứ của 'overdo'. Thường dùng khi nói về việc tập thể thao, ăn uống, làm việc quá mức hoặc mắc lỗi. Không nên nhầm với 'undo' (hoàn tác hành động).
Examples
She overdid the exercise and felt sore the next day.
Cô ấy đã **làm quá lên** khi tập thể dục nên hôm sau bị đau nhức.
He overdid the salt in the soup.
Anh ấy đã **làm quá mức** muối trong canh.
I overdid it at the party and stayed up too late.
Tôi đã **làm quá lên** ở buổi tiệc và thức khuya quá.
Looks like you overdid it at the gym today!
Có vẻ hôm nay bạn đã **làm quá mức** ở phòng gym rồi đấy!
Whoa, I totally overdid it on dessert last night.
Trời, tối qua tôi **làm quá lên** với món tráng miệng luôn.
You really overdid your makeup for such a casual day.
Bạn thật sự đã **làm quá lên** với trang điểm cho ngày thường như thế này.