"overcrowded" in Vietnamese
Definition
Nơi có quá nhiều người hoặc vật khiến không gian trở nên chật chội, khó di chuyển hoặc không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overcrowded' dùng cho phòng, xe buýt, thành phố, sự kiện khi có quá nhiều người. Không dùng cho vật có kích thước cố định như 'overfull cup'.
Examples
The bus was overcrowded, so I had to stand.
Chiếc xe buýt quá **quá đông**, nên tôi phải đứng.
The classroom is overcrowded with students.
Lớp học này **quá đông** học sinh.
Hospitals can become overcrowded during flu season.
Các bệnh viện có thể trở nên **quá đông** vào mùa cúm.
The concert was so overcrowded that we could barely move.
Buổi hòa nhạc **quá đông** đến mức chúng tôi gần như không di chuyển được.
This subway gets overcrowded during rush hour every day.
Tàu điện ngầm này **quá đông** vào giờ cao điểm mỗi ngày.
I avoid overcrowded places whenever possible.
Tôi tránh những nơi **quá đông** bất cứ khi nào có thể.