Herhangi bir kelime yazın!

"overcompensating" in Vietnamese

bù đắp quá mứccố gắng quá mức

Definition

Cố gắng làm quá nhiều để bù đắp cho điểm yếu, sai lầm hoặc thiếu sót của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó cố gắng quá mức do cảm thấy tự ti hoặc muốn chứng tỏ bản thân. Hay đi kèm với 'overcompensating for...' để nói rõ lý do. Không dùng cho bồi thường vật chất.

Examples

He is overcompensating by buying expensive gifts.

Anh ấy đang **bù đắp quá mức** bằng cách mua quà đắt tiền.

She was overcompensating for her lack of experience.

Cô ấy đã **bù đắp quá mức** cho sự thiếu kinh nghiệm của mình.

Are you overcompensating because you feel insecure?

Bạn **đang bù đắp quá mức** vì cảm thấy thiếu tự tin à?

He's not just helpful—he's definitely overcompensating for something.

Anh ấy không chỉ tốt bụng—rõ ràng anh ấy đang **bù đắp quá mức** cho điều gì đó.

Sometimes people start overcompensating when they make a small mistake at work.

Đôi khi mọi người bắt đầu **bù đắp quá mức** khi họ mắc một lỗi nhỏ tại nơi làm việc.

Relax, you're overcompensating—nobody expects you to be perfect.

Thư giãn đi, bạn đang **bù đắp quá mức**—không ai mong bạn hoàn hảo đâu.