"overcoming" in Vietnamese
Definition
Thành công khi đối mặt và vượt qua khó khăn, trở ngại hoặc điều gì đó cản trở bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi chung với những từ như khó khăn, thử thách, nỗi sợ. Chủ yếu dùng ở văn phong trung tính hoặc trang trọng.
Examples
Overcoming fear is hard, but possible.
**Vượt qua** nỗi sợ hãi thì khó, nhưng không phải là không thể.
She works on overcoming her shyness every day.
Cô ấy cố gắng **vượt qua** sự nhút nhát mỗi ngày.
Overcoming obstacles makes you stronger.
**Vượt qua** trở ngại giúp bạn mạnh mẽ hơn.
His overcoming of poverty inspired many people.
Việc anh ấy **vượt qua** nghèo khó đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
Overcoming setbacks is part of everyone's journey.
**Vượt qua** những thất bại là điều ai cũng phải trải qua.
The team's overcoming of last year's failure was impressive.
Đội đã **vượt qua** thất bại năm ngoái một cách ấn tượng.