Herhangi bir kelime yazın!

"overcomes" in Vietnamese

vượt qua

Definition

Giải quyết thành công và vượt qua khó khăn hoặc thách thức. Thường nói về thử thách về tinh thần hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Overcomes' thường dùng với thử thách, khó khăn, nỗi sợ; không dùng cho vật thể cụ thể. Thường thấy trong các ngữ cảnh động viên như 'overcomes fear', 'overcomes challenge'.

Examples

She always overcomes her fears.

Cô ấy luôn **vượt qua** nỗi sợ của mình.

He overcomes difficulties at work every day.

Anh ấy **vượt qua** khó khăn ở nơi làm việc mỗi ngày.

A hero overcomes many obstacles.

Một anh hùng **vượt qua** nhiều thử thách.

She overcomes every challenge with determination.

Cô ấy **vượt qua** mọi thử thách với sự quyết tâm.

No matter what happens, he overcomes and keeps moving forward.

Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn **vượt qua** và tiếp tục tiến về phía trước.

Their team overcomes setbacks by working together.

Nhóm của họ **vượt qua** trở ngại bằng cách hợp tác với nhau.