Herhangi bir kelime yazın!

"overcomes" in Indonesian

vượt qua

Definition

Khi ai đó giải quyết và vượt qua một khó khăn hoặc thử thách. Thường dùng cho những thử thách về tinh thần hoặc xã hội.

Usage Notes (Indonesian)

'Overcomes' thường dùng cho khó khăn, thử thách tinh thần như 'overcomes fear', 'overcomes difficulty'. Không dùng cho vật thể thực tế.

Examples

She always overcomes her fears.

Cô ấy luôn **vượt qua** nỗi sợ của mình.

He overcomes difficulties at work every day.

Anh ấy **vượt qua** những khó khăn trong công việc mỗi ngày.

A hero overcomes many obstacles.

Một anh hùng **vượt qua** nhiều thử thách.

She overcomes every challenge with determination.

Cô ấy **vượt qua** mọi thử thách với quyết tâm.

No matter what happens, he overcomes and keeps moving forward.

Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn **vượt qua** và tiếp tục tiến lên.

Their team overcomes setbacks by working together.

Đội của họ **vượt qua** khó khăn bằng cách làm việc cùng nhau.