"overcoats" in Vietnamese
Definition
Áo khoác dài, dày và ấm mặc ngoài các loại quần áo thông thường vào mùa lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
"Áo khoác dày/măng tô" thường dùng khi nói về loại áo khoác dày, kiểu truyền thống, mặc mùa đông trong dịp trang trọng.
Examples
We wore our overcoats because it was snowing.
Chúng tôi đã mặc **áo khoác dày** vì trời đang có tuyết.
All the overcoats are hanging in the closet.
Tất cả các **áo khoác dày** đều đang treo trong tủ.
My parents bought new overcoats for winter.
Bố mẹ tôi đã mua những chiếc **áo khoác dày** mới cho mùa đông.
People took off their overcoats as they entered the warm café.
Mọi người cởi **áo khoác dày** khi bước vào quán cà phê ấm áp.
After the play, everyone searched for their overcoats in the cloakroom.
Sau vở kịch, mọi người tìm **áo khoác dày** của mình ở phòng giữ đồ.
Some vintage shops sell beautiful wool overcoats from the 1950s.
Một số cửa hàng đồ cổ bán những chiếc **áo khoác dày** len đẹp từ thập niên 1950.