Herhangi bir kelime yazın!

"overcharging" in Vietnamese

tính phí quá caothu tiền quá mức

Definition

Việc thu tiền cao hơn mức giá hợp lý hoặc cần thiết cho một mặt hàng hay dịch vụ. Thường xảy ra khi người bán tính tiền vượt quá giá trị thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phàn nàn về dịch vụ, kinh doanh ('overcharging customers'). Có thể do cố ý hoặc vô ý. Khác với 'charging' là hành động thu phí bình thường.

Examples

The shop was overcharging for water bottles.

Cửa hàng đã **tính phí quá cao** cho chai nước.

Customers complained about the company overcharging them.

Khách hàng đã phàn nàn về việc công ty **tính phí quá cao** cho họ.

Overcharging is illegal in many countries.

Việc **tính phí quá cao** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

If you feel like you’re being overcharged, just ask for a breakdown of the price.

Nếu bạn cảm thấy mình đang bị **tính phí quá cao**, hãy yêu cầu giải thích chi tiết giá.

The restaurant denied any overcharging and said the bill was correct.

Nhà hàng phủ nhận có hành vi **tính phí quá cao** và cho rằng hóa đơn là chính xác.

Tourists worry about overcharging at popular attractions, so they often check prices online first.

Khách du lịch lo lắng bị **tính phí quá cao** ở các địa điểm nổi tiếng nên thường kiểm tra giá trước trên mạng.