"overcast" in Vietnamese
Definition
Khi bầu trời phủ đầy mây, không có ánh nắng trực tiếp và mọi thứ trông xám xịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong dự báo thời tiết hoặc trò chuyện về bầu trời. Chỉ tình trạng trời đầy mây, không có nắng, không nhất thiết sắp mưa hoặc bão.
Examples
The sky is overcast today.
Hôm nay trời **u ám**.
It was cold and overcast in the morning.
Sáng nay trời **u ám** và lạnh.
The weather forecast says it will be overcast all afternoon.
Dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ **u ám**.
It's so overcast I can barely see the sun at all.
Trời **u ám** đến mức tôi khó nhìn thấy mặt trời.
Don't forget your jacket—it's pretty chilly and overcast out there.
Đừng quên mặc áo khoác—trời bên ngoài vừa lạnh vừa **u ám**.
Everything looks a bit gloomy when it's this overcast.
Mọi thứ trông hơi ảm đạm khi trời **u ám** như thế này.