"overbite" in Vietnamese
Definition
Khớp cắn sâu là tình trạng răng trên phủ xuống răng dưới nhiều hơn bình thường khi ngậm miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nha khoa, chỉnh nha. Có thể gặp trong cụm 'bị khớp cắn sâu' hoặc 'niềng răng chữa khớp cắn sâu'. Không nhầm với 'khớp cắn ngược' (underbite).
Examples
My dentist said I have an overbite.
Nha sĩ nói tôi bị **khớp cắn sâu**.
An overbite can make eating difficult for some people.
**Khớp cắn sâu** có thể khiến một số người gặp khó khăn khi ăn uống.
Braces can help fix an overbite.
Niềng răng có thể giúp khắc phục **khớp cắn sâu**.
I never realized my overbite until I saw my profile in a photo.
Tôi chỉ nhận ra **khớp cắn sâu** của mình khi xem ảnh chụp nghiêng.
She’s a bit self-conscious about her overbite, but most people don’t notice it.
Cô ấy hơi tự ti về **khớp cắn sâu** nhưng hầu hết mọi người đều không để ý.
A minor overbite is actually pretty common and nothing to worry about.
**Khớp cắn sâu** nhẹ là tình trạng rất phổ biến và không có gì phải lo lắng.